vandring
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vandring | vandringa, vandringen |
| Số nhiều | vandringer | vandringene |
vandring gđc
- Sự đi lang thang, lêu lổng.
- De er stadig på vandring.
- jordens vandring rundt sola
Từ dẫn xuất
- (0) folkevandring: Sự di dân.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vandring”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)