vanskelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | vanskelig |
| gt | vanskelig | |
| Số nhiều | vanskelige | |
| Cấp | so sánh | vanskeligere |
| cao | vanskeligst | |
vanskelig
- Khó, khó khăn. Khó tính, khó chịu.
- Han synes norsk er vanskelig.
- Han er i et vanskelig humør i dag.
Từ dẫn xuất
- (0) vanskelighet gđc: Sự khó khăn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vanskelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)