vardininkas
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ vardas + -ininkas, dịch sao phỏng từ tiếng Latinh nōminātīvus.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vardiniñkas gđ (số nhiều vardiniñkai) trọng âm kiểu 2
- (ngữ pháp) Danh cách.
- Đồng nghĩa: nominatývas