vectorial

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

vectorial

  1. (Toán học) (thuộc) vectơ.
    vectorial calculus — phép tính vectơ

Tham khảo[sửa]