veie
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å veie |
| Hiện tại chỉ ngôi | veie r |
| Quá khứ | -de |
| Động tính từ quá khứ | -d |
| Động tính từ hiện tại | — |
veie
- L. (tr. ) Cân.
- Han veide seg på en badevekt.
- Kjøpmannen veide varene.
- å veie sine ord — Cân nhắc, đắn đo lời nói.
- å veie for og imot noe — Suy tính lợi hại việc gì.
- (Intr.) Nặng, cân nặng.
- Han veier for mye.
- Varene veier 10 kg.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “veie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)