Bước tới nội dung

veineux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực veineux
/vɛ.nø/
veineux
/vɛ.nø/
Giống cái veineuse
/vɛ.nøz/
veineuse
/vɛ.nøz/

veineux /vɛ.nø/

  1. (Giải phẫu) (thuộc) tĩnh mạch.

Tham khảo