veineux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛ.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | veineux /vɛ.nø/ |
veineux /vɛ.nø/ |
| Giống cái | veineuse /vɛ.nøz/ |
veineuse /vɛ.nøz/ |
veineux /vɛ.nø/
- (Giải phẫu) (thuộc) tĩnh mạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “veineux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)