velge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å velge |
| Hiện tại chỉ ngôi | velger |
| Quá khứ | valgte |
| Động tính từ quá khứ | valgt |
| Động tính từ hiện tại | — |
velge
- Lựa, chọn.
- Han valgte å bli lærer.
- Jeg velger den røde genseren.
- å velge arbeid
- å velge og vrake — Tha hồ, tự do chọn lựa.
- Bầu cử.
- å velge ny president/formann
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “velge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)