Bước tới nội dung

ventiler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɑ̃.ti.le/

Ngoại động từ

ventiler ngoại động từ /vɑ̃.ti.le/

  1. Thông gió, thông hơi, thông khí.
    Ventiler un tunnel — thông gió một đường hầm
  2. (Luật học, pháp lý) Định giá từng thứ một (khi bán gộp).
  3. (Kinh tế) Phân, phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau).

Tham khảo