vernissé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.ni.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vernissé /vɛʁ.ni.se/ |
vernissés /vɛʁ.ni.se/ |
| Giống cái | vernissée /vɛʁ.ni.se/ |
vernissées /vɛʁ.ni.se/ |
vernissé /vɛʁ.ni.se/
- Poterie vernissée — đồ gốm tráng men trong
- Tuile vernissée — ngói tráng men trong
- Des feuilles vernissées — những lá bóng láng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vernissé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)