Bước tới nội dung

versti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *wert-. Cùng gốc với tiếng Latvia vērst.[1]

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA thì xin hãy bổ sung!

Động từ

[sửa]

ver̃sti (ngôi thứ ba hiện tại ver̃čia, ngôi thứ ba quá khứ ver̃tė)

  1. Phiên dịch.

Biến cách

[sửa]

Mục từ này cần bản mẫu bảng biến tố.

Tham khảo

[sửa]
  1. Derksen, Rick (2015) “versti”, trong Etymological Dictionary of the Baltic Inherited Lexicon (Leiden Indo-European Etymological Dictionary Series; 13), Leiden, Boston: Brill, →ISBN, tr. 498