verveine
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verveine /vɛʁ.vɛn/ |
verveine /vɛʁ.vɛn/ |
verveine gc
- (Thực vật học) Cỏ roi ngựa.
- verveine odorante — cỏ lức sả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “verveine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)