vestimentaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛs.ti.mɑ̃.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vestimentaire /vɛs.ti.mɑ̃.tɛʁ/ |
vestimentaires /vɛs.ti.mɑ̃.tɛʁ/ |
| Giống cái | vestimentaire /vɛs.ti.mɑ̃.tɛʁ/ |
vestimentaires /vɛs.ti.mɑ̃.tɛʁ/ |
vestimentaire /vɛs.ti.mɑ̃.tɛʁ/
- (Thuộc) Quần áo.
- Dépenses vestimentaires — chi phí về quần áo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vestimentaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)