veve
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å veve |
| Hiện tại chỉ ngôi | vever |
| Quá khứ | vevde/vov |
| Động tính từ quá khứ | vevd |
| Động tính từ hiện tại | — |
veve
- Det.
- Jeg vever filleryer for salg.
- Hòa hợp, chắp nối lại.
- Tonene var vevd sammen til en vakker helhet.
- Thêu dệt, bịa đặt, nói nhảm.
- Du bare vever om alt mulig
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “veve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)