vexatoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛk.sa.twaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vexatoire /vɛk.sa.twaʁ/ |
vexatoires /vɛk.sa.twaʁ/ |
| Giống cái | vexatoire /vɛk.sa.twaʁ/ |
vexatoires /vɛk.sa.twaʁ/ |
vexatoire /vɛk.sa.twaʁ/
- Mesure vexatoire — biện pháp phiền hà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vexatoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)