vieil
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vjɛj/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vieil /vjɛj/ |
vieil /vjɛj/ |
| Giống cái | vieil /vjɛj/ |
vieil /vjɛj/ |
vieil /vjɛj/
- Xem vieux
- Un vieil ami — một người bạn cũ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vieil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)