vienas

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Số từ[sửa]

víenas , (gc vienà) số ít, biến trọng âm thứ 3

  1. Một.
    vienas kitasnhau