vietnameser

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vietnameser vietname­seren
Số nhiều vietname­sere vietname­serne

vietnameser

  1. Người Việt Nam.
    Mange vietnamesere lever i Norge.

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]