Bước tới nội dung

vihm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Estonia

[sửa]
Wikipedia tiếng Estonia có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Finn nguyên thủy *vihma. Cùng gốc với tiếng Phần Lan vihma.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

vihm (sinh cách vihma, chiết phân cách vihma)

  1. Mưa.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của vihm (ÕS loại 22u/leib, luân phiên trường độ)
số ít số nhiều
danh cách vihm vihmad
đối cách danh cách
sinh cách vihma
sinh cách vihmade
chiết phân cách vihma vihmu
vihmasid
nhập cách vihma
vihmasse
vihmadesse
vihmusse
định vị cách vihmas vihmades
vihmus
xuất cách vihmast vihmadest
vihmust
đích cách vihmale vihmadele
vihmule
cách kế cận vihmal vihmadel
vihmul
ly cách vihmalt vihmadelt
vihmult
di chuyển cách vihmaks vihmadeks
vihmuks
kết cách vihmani vihmadeni
cách cương vị vihmana vihmadena
vô cách vihmata vihmadeta
cách kèm vihmaga vihmadega

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • vihm”, trong EKSS - Eesti keele seletav sõnaraamat (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2009
  • vihm”, trong [ÕS] Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018 (bằng tiếng Estonia) (phiên bản online), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2018, →ISBN
  • vihm trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)

Tiếng Lyydi

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Finn nguyên thủy *vihma.

Danh từ

[sửa]

vihm

  1. Mưa.

Tiếng Veps

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Finn nguyên thủy *vihma.

Danh từ

[sửa]

vihm

  1. Mưa.

Biến tố

[sửa]
Biến tố của vihm (loại biến tố 5/sana)
danh cách số ít vihm
sinh cách số ít vihman
chiết phân cách số ít vihmad
chiết phân cách số nhiều vihmoid
số ít số nhiều
danh cách vihm vihmad
đối cách vihman vihmad
sinh cách vihman vihmoiden
chiết phân cách vihmad vihmoid
cách cương vị-hướng cách vihman vihmoin
di chuyển cách vihmaks vihmoikš
định vị cách vihmas vihmoiš
xuất cách vihmaspäi vihmoišpäi
nhập cách vihmaha vihmoihe
cách kế cận vihmal vihmoil
ly cách vihmalpäi vihmoilpäi
đích cách vihmale vihmoile
vô cách vihmata vihmoita
cách kèm vihmanke vihmoidenke
cách hoàn chỉnh vihmadme vihmoidme
hệ thống I vihmanno vihmoidenno
hệ thống II vihmannoks vihmoidennoks
âm xuất vihmannopäi vihmoidennopäi
kết cách I vihmahasai vihmoihesai
kết cách II vihmalesai vihmoilesai
kết cách III vihmassai
cộng cách I vihmahapäi vihmoihepäi
cộng cách II vihmalepäi vihmoilepäi

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Zajceva, N. G.; Mullonen, M. I. (2007) “дождь”, trong Uz’ venä-vepsläine vajehnik / Novyj russko-vepsskij slovarʹ, Petrozavodsk: Periodika

Tiếng Võro

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Finn nguyên thủy *vihma.

Danh từ

[sửa]

vihm (sinh cách vihma, chiết phân cách vihma)

  1. Mưa.

Biến tố

[sửa]

Danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.