vihm
Giao diện
Tiếng Estonia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Finn nguyên thủy *vihma. Cùng gốc với tiếng Phần Lan vihma.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vihm (sinh cách vihma, chiết phân cách vihma)
- Mưa.
Biến cách
[sửa]| Biến cách của vihm (ÕS loại 22u/leib, luân phiên trường độ) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | vihm | vihmad | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | vihma | ||
| sinh cách | vihmade | ||
| chiết phân cách | vihma | vihmu vihmasid | |
| nhập cách | vihma vihmasse |
vihmadesse vihmusse | |
| định vị cách | vihmas | vihmades vihmus | |
| xuất cách | vihmast | vihmadest vihmust | |
| đích cách | vihmale | vihmadele vihmule | |
| cách kế cận | vihmal | vihmadel vihmul | |
| ly cách | vihmalt | vihmadelt vihmult | |
| di chuyển cách | vihmaks | vihmadeks vihmuks | |
| kết cách | vihmani | vihmadeni | |
| cách cương vị | vihmana | vihmadena | |
| vô cách | vihmata | vihmadeta | |
| cách kèm | vihmaga | vihmadega | |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “vihm”, trong EKSS - Eesti keele seletav sõnaraamat (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2009
- “vihm”, trong [ÕS] Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018 (bằng tiếng Estonia) (phiên bản online), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2018, →ISBN
- vihm trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)
Tiếng Lyydi
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]vihm
- Mưa.
Tiếng Veps
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]vihm
- Mưa.
Biến tố
[sửa]| Biến tố của vihm (loại biến tố 5/sana) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách số ít | vihm | ||
| sinh cách số ít | vihman | ||
| chiết phân cách số ít | vihmad | ||
| chiết phân cách số nhiều | vihmoid | ||
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | vihm | vihmad | |
| đối cách | vihman | vihmad | |
| sinh cách | vihman | vihmoiden | |
| chiết phân cách | vihmad | vihmoid | |
| cách cương vị-hướng cách | vihman | vihmoin | |
| di chuyển cách | vihmaks | vihmoikš | |
| định vị cách | vihmas | vihmoiš | |
| xuất cách | vihmaspäi | vihmoišpäi | |
| nhập cách | vihmaha | vihmoihe | |
| cách kế cận | vihmal | vihmoil | |
| ly cách | vihmalpäi | vihmoilpäi | |
| đích cách | vihmale | vihmoile | |
| vô cách | vihmata | vihmoita | |
| cách kèm | vihmanke | vihmoidenke | |
| cách hoàn chỉnh | vihmadme | vihmoidme | |
| hệ thống I | vihmanno | vihmoidenno | |
| hệ thống II | vihmannoks | vihmoidennoks | |
| âm xuất | vihmannopäi | vihmoidennopäi | |
| kết cách I | vihmahasai | vihmoihesai | |
| kết cách II | vihmalesai | vihmoilesai | |
| kết cách III | vihmassai | — | |
| cộng cách I | vihmahapäi | vihmoihepäi | |
| cộng cách II | vihmalepäi | vihmoilepäi | |
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Zajceva, N. G.; Mullonen, M. I. (2007) “дождь”, trong Uz’ venä-vepsläine vajehnik / Novyj russko-vepsskij slovarʹ, Petrozavodsk: Periodika
Tiếng Võro
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]vihm (sinh cách vihma, chiết phân cách vihma)
- Mưa.
Biến tố
[sửa]Danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Estonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Estonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
- Vần:Tiếng Estonia/ihm
- Vần:Tiếng Estonia/ihm/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Estonia
- Danh từ tiếng Estonia
- Danh tính loại leib tiếng Estonia
- et:Mưa
- et:Thời tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Lyydi
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Lyydi
- Mục từ tiếng Lyydi
- Danh từ tiếng Lyydi
- lud:Mưa
- lud:Thời tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Veps
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Veps
- Mục từ tiếng Veps
- Danh từ tiếng Veps
- Danh tính loại sana tiếng Veps
- vep:Mưa
- vep:Thời tiết
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Võro
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Võro
- Mục từ tiếng Võro
- Danh từ tiếng Võro
- Yêu cầu biến tố Danh từ tiếng Võro
- vro:Mưa
- vro:Thời tiết
