Thể loại:Mục từ tiếng Estonia
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Estonia.
- Thể loại:Cụm từ tiếng Estonia: Liệt kê các mục từ về cụm từ tiếng Estonia.
- Thể loại:Danh từ tiếng Estonia: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Estonia dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Estonia: tiếng Estonia lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Thán từ tiếng Estonia: Liệt kê các mục từ về thán từ tiếng Estonia.
- Thể loại:Tính từ tiếng Estonia: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Estonia được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Động từ tiếng Estonia: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Estonia là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Estonia”
Thể loại này chứa 190 trang sau, trên tổng số 190 trang.
A
- A
- aabe
- aabits
- aadress
- aadressiraamat
- aaloe
- aamissepp
- aardelaegas
- aastapäev
- aastasada
- aatomipomm
- abielulahutus
- ablutofoobia
- adjektiiv
- Afganistan
- aia
- ajaja
- ajaleht
- ajama
- alamliik
- Albaania
- algoritm
- alustama
- amet
- ananass
- apelsin
- armastuses ja sõjas on kõik lubatud
- aru
- arvsõna
- asesõna
- autobuss
- avastaja
- avastama