viisi
Giao diện
Tiếng Karelia
[sửa]| < 4 | 5 | 6 > |
|---|---|---|
| Số đếm : viisi Số thứ tự : viijes Fractional : viijennes | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Finn nguyên thủy *viici, từ tiếng Ural nguyên thủy *witte. Cùng gốc bao gồm tiếng Phần Lan viisi và tiếng Estonia viis.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]viisi
- Năm.
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Phần Lan
[sửa]| 50 | ||
| ← 4 | 5 | 6 → |
|---|---|---|
| Số đếm: viisi Colloquial counting form: vii Số thứ tự: viides Colloquial ordinal: viikki (regional) Số thứ tự viết tắt: 5., 5:s Digit name: viitonen Adverbial: viidesti Số nhân: viisinkertainen Phân số: viidesosa, viidennes | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Phần Lan về 5 | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Finn nguyên thủy *viici, từ tiếng Ural nguyên thủy *witte. Cùng gốc bao gồm tiếng Estonia viis, tiếng Erzya вете (veťe), tiếng Bắc Khanty вет (wet), tiếng Bắc Mansi ат (at), tiếng Hungary öt, and tiếng Nganasan бииʔ (bīʔ, “mười”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]viisi
- Năm.
Biến cách
[sửa]| Biến tố của viisi (Kotus loại 27*F/käsi, luân phiên nguyên âm t-d) | |||
|---|---|---|---|
| danh cách | viisi | viidet | |
| sinh cách | viiden | viisien | |
| chiết phân cách | viittä | viisiä | |
| nhập cách | viiteen | viisiin | |
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | viisi | viidet | |
| đối cách | danh cách | viisi | viidet |
| sinh cách | viiden | ||
| sinh cách | viiden | viisien viitten hiếm | |
| chiết phân cách | viittä | viisiä | |
| định vị cách | viidessä | viisissä | |
| xuất cách | viidestä | viisistä | |
| nhập cách | viiteen | viisiin | |
| cách kế cận | viidellä | viisillä | |
| ly cách | viideltä | viisiltä | |
| đích cách | viidelle | viisille | |
| cách cương vị | viitenä | viisinä | |
| di chuyển cách | viideksi | viisiksi | |
| vô cách | viidettä | viisittä | |
| hướng cách | — | — | |
| kết cách | — | viisine | |
Từ phái sinh
[sửa]tính từ
số từ
từ ghép
- aamuviisi
- iltaviisi
- kahdeksankymmentäviisi
- kaksikymmentäviisi
- kolmekymmentäviisi
- kuusikymmentäviisi
- neljäkymmentäviisi
- neljäsviidettä
- seitsemänkymmentäviisi
- viidenkertainen
- viisiarvoinen
- viisiatominen
- viisihenkinen
- viisijakoinen
- viisikanta
- viisikerroksinen
- viisikielinen
- viisikiloinen
- viisikulmio
- viisikymmentä
- viisikymmentäviisi
- viisikymmenvuotias
- viisikymppinen
- viisimarkkanen
- viisimiehinen
- viisimiljoonainen
- viisiminuuttinen
- viisineljättä
- viisinkertainen
- viisiottelija
- viisiottelu
- viisipenninen
- viisipiikkinen
- viisipäiväinen
- viisiraitabarbi
- viisirengas
- viisirivinen
- viisiruplainen
- viisisakarainen
- viisisataa
- viisisatanen
- viisisointu
- viisisävelinen
- viisitahoinen
- viisitahokas
- viisituhatta
- viisiviikkoinen
- viisivuotias
- viisivuotinen
- viismauste
- viitisentoista
- yhdeksänkymmentäviisi
Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “1. viisi”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 27 tháng 1 2024
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Karelia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Karelia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ural nguyên thủy tiếng Karelia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Karelia
- Mục từ tiếng Karelia
- Số từ tiếng Karelia
- Số đếm tiếng Karelia
- krl:Năm
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Ural nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ural nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Bắc Mansi
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Nganasan
- Từ 2 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/iːsi
- Vần:Tiếng Phần Lan/iːsi/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Số từ tiếng Phần Lan
- Số đếm tiếng Phần Lan
- Danh tính loại käsi tiếng Phần Lan