vilkår

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vilkår vilkåret
Số nhiều vilkår vilkåra, vilkårene

vilkår

  1. Điều kiện.
    Jeg aksepterer forslaget på visse vilkår.
    Jeg fikk gode vilkår i den nye job­ben.
    harde vilkår
    Ikke på vilkår! — Không, nhất định không!

Tham khảo[sửa]