vinne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å vinne |
| Hiện tại chỉ ngôi | vinner |
| Quá khứ | vant |
| Động tính từ quá khứ | vunnet |
| Động tính từ hiện tại | — |
vinne
- Thắng, được, đoạt, ăn. Trúng số, đoạt giải thưởng.
- å vinne en krig/konkurranse
- vinne i tipping/kortspill
- Den som intet våger, intet vinner. — Kẻ nào có gan thì làm giàu.
- å vinne terreng — Thắng thế.
- å vinne tid — Trì hoãn, kéo dài thì giờ để kịp lo liệu.
- å vinne fram med noe
- Đạt được cảm tình của quần chúng về việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vinne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)