vant
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
vant
Phương ngữ khác
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | vant |
| gt | vant | |
| Số nhiều | vante | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
vant
- Quen, có thói quen.
- Han er vant med hardt arbeid.
- å være vant til noe — Có thói quen làm việc gì.
- Quen, thường, hay.
- Hun liker å sitte på sin vante plass.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)