Bước tới nội dung

virguler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

virguler ngoại động từ

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Đánh dấu phẩy.
    Virguler ses phrases — đánh dấu phẩy các câu

Tham khảo