Bước tới nội dung

vivoter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vi.vɔ.te/

Nội động từ

vivoter nội động từ /vi.vɔ.te/

  1. Sống lay lắt, lay lắt.
    Un homme qui vivote — một người sống lay lắt
    Usine qui ne fait que vivoter — nhà máy chỉ còn lay lắt

Tham khảo