Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Malagasy
Hiện/ẩn mục
Tiếng Malagasy
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Tính từ
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
voalohany
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Eesti
한국어
Malagasy
Nederlands
Português
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Malagasy
[
sửa
]
Từ nguyên
Từ
voa-
(
“
tiền tố chỉ bị động
”
)
+
lohany
(
“
đầu của nó
”
)
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/vualuʔanʲ/
Tính từ
[
sửa
]
voalohany
Ban đầu
,
đầu tiên
, trước nhất.
Tamin'ny
voalohany
Andriamanitra nahary ny lanitra sy ny tany.
[
1
]
Ban đầu
, Đức Chúa Trời dựng nên trời đất. (
Sáng 1:1
)
Tham khảo
James Richardson (
1885
)
A New Malagasy-English Dictionary
(bằng tiếng Anh), London Missionary Society, tr.
764
↑
“Baiboly - Genesisy”, trong
(Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí)
,
(Can we
date
this quote?)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Malagasy
Từ có tiền tố voa- tiếng Malagasy
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malagasy
Tính từ tiếng Malagasy
Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Malagasy
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
voalohany
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài