Bước tới nội dung

vocalement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɔ.kal.mɑ̃/

Phó từ

vocalement /vɔ.kal.mɑ̃/

  1. Bằng lời.

Tham khảo