volontiers
Giao diện
Tiếng Pháp
Phó từ
volontiers
- Sẵn lòng, vui lòng.
- Je le ferai volontiers — tôi vui lòng làm việc đó
- Dễ dàng.
- Il croyait volontiers aux divinités — nó dễ dàng tin vào thần thánh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “volontiers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)