voluntarios
Giao diện
Xem thêm: voluntários
Tiếng Galicia
[sửa]Tính từ
voluntarios
Danh từ
voluntarios
- Số nhiều của voluntario
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /u̯o.lunˈta.ri.os/, [u̯ɔɫ̪ʊn̪ˈt̪äriɔs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /vo.lunˈta.ri.os/, [volun̪ˈt̪äːrios]
Tính từ
voluntāriōs
- Dạng đối cách giống đực số nhiều của voluntārius
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Tính từ
voluntarios gđ sn
Danh từ
voluntarios gđ sn
- Số nhiều của voluntario
Thể loại:
- Mục từ tiếng Galicia
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Galicia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Galicia
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 5 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjos/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha