vomitorios
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /u̯o.miˈto.ri.os/, [u̯ɔmɪˈt̪ɔriɔs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /vo.miˈto.ri.os/, [vomiˈt̪ɔːrios]
Tính từ
vomitōriōs
- Dạng đối cách giống đực số nhiều của vomitōrius
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vomitorios
Thể loại:
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 5 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾjos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/oɾjos/4 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha