voracement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɔ.ʁas.mɑ̃/
Phó từ
voracement /vɔ.ʁas.mɑ̃/
- Ngấu nghiến.
- Manger voracement — ăn ngấu nghiến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “voracement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)