waard zijn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Động từ[sửa]

Biến ngôi
Vô định
waard zijn
Thời hiện tại
Số ít Số nhiều
ik ben waard wij(we)/... zijn waard
jij(je)/u bent waard
ben jij (je) waard
hij/zij/... is waard
Thời quá khứ
Số ít Số nhiều
ik/jij/... was waard wij(we)/... waren waard
Động tính từ quá khư Động tính từ hiện tại
(hij is) waard geweest waard zijnd
Lối mệnh lệnh Lối cầu khẩn
wees waard ik/jij/... zij waard
Dạng địa phương/cổ
Hiện tại Quá khư
gij(ge) zijt waard gij(ge) waart waard

waard zijn (quá khứ was waard, động tính từ quá khứ waard geweest)

  1. giá trị.

Từ liên hệ[sửa]