whereunder
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
whereunder
- (Cổ) Dưới đó.
- the tree whereunder the animals may find shelter — Lùm cây dưới đó các con vật có thể tìm nơi ẩn náu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “whereunder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)