Bước tới nội dung

wyn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Afrikaans[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /vəi̯n/

Danh từ[sửa]

wyn (số nhiều wyne)

  1. Rượu vang.

Từ dẫn xuất[sửa]