Bước tới nội dung

yancuic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nahuatl cổ điển[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /jankʷik/

Tính từ[sửa]

yancuic

  1. Mới.

Từ dẫn xuất[sửa]