yngel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít yngel yngelen
Số nhiều yngeler yngelene

yngel

  1. Cá con.
    å slippe ut yngel i vannet

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]