yngel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | yngel | yngelen |
| Số nhiều | yngeler | yngelene |
yngel gđ
- Cá con.
- å slippe ut yngel i vannet
Từ dẫn xuất
- (1) yngeloppdrett gđ: Sự nuôi cá con.
- (1) yngle : Phát triển mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “yngel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)