Bước tới nội dung

zézayer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ze.zɛ.je/, /ze.ze.je/
  • Âm thanh:(tập tin)

Động từ

[sửa]

zézayer

  1. Nói đớt.
    Đồng nghĩa: zozoter

Chia động từ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]