Bước tới nội dung

zango nyim

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Boghom

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần một đoạn ghi âm phát âm bằng âm thanh. Nếu bạn là người bản xứ và có micrô, vui lòng ghi âm lại mục từ này. Bản ghi phát âm bằng âm thanh sẽ xuất hiện ở đây khi chúng sẵn sàng.

Số từ

[sửa]

zango nyim

  1. Một trăm.

Tham khảo

[sửa]