zapalotl

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nahuatl cổ điển[sửa]

Zapalotl — chuối.

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Chuối.

Tham khảo[sửa]

  • Frances Karttunen. (1983) An Analytical Dictionary of Nahuatl, Nhà xuất bản Đại học Texas.