Bước tới nội dung

zeker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Tính từ

[sửa]
Cấp Không biến Biến Bộ phận
zeker zekere zekers
So sánh hơn zekerder zekerdere zekerders
So sánh nhất zekerst zekerste

zeker (so sánh hơn zekere, so sánh nhất zekerder)

  1. chắc
    Ik ben er zeker van dat het zo hoort.
    Tôi chắc như vậy là đúng đắn.
  2. nào đó
    Een zeker persoon heeft me dat verteld.
    Một người nào đó kể điều này cho tôi biết.