zut

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Thán từ[sửa]

zut /zyt/

  1. (Thân mật) Chà!

Tham khảo[sửa]