бездельник
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
бездельник gđ (thông tục)
- (лентяй) kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác, người vô công rồi nghề.
- бран. — đồ ăn không ngồi rồi, đồ giá áo túi cơm
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)