волновать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

волновать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: взволновать), ((В))

  1. (водную поверхность) Làm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động.
  2. (беспокоить) Làm... xao xuyến (cảm động, xúc động, hồi hộp, lo lắng).
    всё это меня очень волнует — tất cả điều đó làm tôi rất hồi hộp

Đồng nghĩa[sửa]

làm... nổi sóng

Trái nghĩa[sửa]

làm... nổi sóng

Tham khảo[sửa]