волновать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
волновать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: взволновать), ((В))
- (водную поверхность) Làm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động.
- (беспокоить) Làm... xao xuyến (cảm động, xúc động, hồi hộp, lo lắng).
- всё это меня очень волнует — tất cả điều đó làm tôi rất hồi hộp
Đồng nghĩa [sửa]
- làm... nổi sóng
Trái nghĩa [sửa]
- làm... nổi sóng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)