зона

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

зона gc

  1. Khu vực, khu, vùng, miền, đới.
    пограничная зона — vùng biên giới
    экваториальная зона — đới xích đạo
    военная зона — chiến khu
    зона военных действий — vùng (khu vực) chiến sự
    зона мира — khu vực hòa bình

Tham khảo [sửa]