книга
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Danh từ
книга gc
- (Quyển, cuốn) Sách.
- (для записей) [cuốn] sổ, sổ ghi, sổ ghi chép.
- книга жалоб и предложений — [cuốn] sổ góp ý kiến, sổ phê bình và đề nghị
- книга записи актов гражданского состояния — sổ hộ tịch
- книга почёта — [cuốn] sổ danh dự, sổ vàng
- (том) tập, cuốn, quyển.
- ему и книгаи в руки — anh ấy là người am hiểu
- книга за семью печатями — [điều] không thể nào hiểu được, bí ẩn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)