содействовать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
содействовать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành
- Giúp đỡ, ủng hộ, chi viện, viện trợ; (способствавать) góp phần, tạo điều kiện.
- содействовать укреплению мира — góp phần củng cố [nền] hòa bình
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)