[sửa] Tiếng Nga
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Chuyển tự
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
[sửa] Danh từ
язы́к gđ
|
Số ít |
Số nhiều |
| Nguyên cách |
язык |
языки |
| Đối cách |
язык |
языки |
| Sinh cách |
языка |
языков |
| Tạo cách |
языком |
языками |
| Dữ cách |
языку |
языкам |
| Giới cách |
языке |
языках |
- (Ngôn ngữ học) Hệ thống truyền tin dùng lời nói hay dùng chữ hoặc ký hiệu để diễn tả câu hay là âm.
[sửa] Từ dẫn xuất