位
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 位 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
- Phiên âm Hán-Việt: vị
- Số nét: 7
- Bộ thủ: 人 + 5 nét
- Dữ liệu Unicode: U+4F4D (liên kết ngoài tiếng Anh)
Tiếng Quan Thoại
Cách phát âm
- Bính âm: wèi (wei4)
- Wade–Giles: wei4
Danh từ
位
Dịch
|
|
|
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 位 viết theo chữ quốc ngữ |
| vị, vè, vì |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
