家
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 家 | |||
Mục lục |
[sửa] Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
[sửa] Tra cứu
- Số nét: 10
- Bộ thủ: 宀 + 7 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+5BB6 (liên kết ngoài tiếng Anh)
[sửa] Chuyển tự
[sửa] Tiếng Quan Thoại
[sửa] Danh từ
家
[sửa] Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 家 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ko˧˧ ɲɐ̤ː˨˩ zɐː˧˧ | ko˧˥ ɲɐː˧˧ jɐː˧˥ | ko˧˧ ɲɐː˨˩ jɐː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ko˧˥ ɲɐː˧˧ zɐː˧˥ | ko˧˥˧ ɲɐː˧˧ zɐː˧˥˧ | ||