家
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 家 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
| Thư pháp |
|---|
![]() |
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
家
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 家 viết theo chữ quốc ngữ |
| cô, nhà, gia |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 家 | |||
Mục lục |
| Thư pháp |
|---|
![]() |
家
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 家 viết theo chữ quốc ngữ |
| cô, nhà, gia |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |