我
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 我 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
| Thư pháp |
|---|
![]() |
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Phiên âm Hán-Việt: ngã
- Bính âm: wǒ (wo3)
- Wade–Giles: wo3
Từ nguyên
| Giáp cốt văn | Kim văn | Đại triện | Tiểu triện |
|---|---|---|---|
|
thế kỷ 16 TCN – 11 TCN |
thế kỷ 11 TCN – 3 TCN |
|
|
Tiếng Trung Quốc
Đại từ
我
Từ ghép
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 我 viết theo chữ quốc ngữ |
| ngả, nga, ngã |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
